say mềm

Học thuật
Thân thiện
say mềm

Một người đàn ông say mềm ngồi dựa vào gốc cây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái say rượu, bia rất nặng: "say mềm" mô tả tình trạng một người uống quá nhiều rượu bia, dẫn đến cơ thể mất hoàn toàn khả năng kiểm soát, không thể đi lại hoặc hoạt động bình thường được.
    • Say đến mức bất tỉnh hoặc gần như bất tỉnh: Trạng thái say khiến người đó có thể ngủ thiếp đi hoặc nằm bất động, không còn nhận thức rõ ràng về xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy uống cả chai rượu mạnh giờ đang say mềm trên ghế sofa.
    • Sau bữa nhậu, không ít người bị say mềm phải nhờ bạn đưa về.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nằm say mềm": cụm từ thường dùng để miêu tả trạng thái nằm bất động say.
    • Anh ta nằm say mềm trong phòng, không biết trời đất .
  • "ngủ say mềm": ngủ sâu không thể đánh thức được do ảnh hưởng của rượu.
    • Sau khi uống thuốc giải rượu, anh ấy mới ngủ say mềm được.
Biến thể từ gần giống
  • Say mèm: (cách gọi khác) có nghĩa hoàn toàn giống với "say mềm". Đây biến thể phổ biến trong khẩu ngữ.
    • Ông cụ uống chút rượu thuốc đã say mèm rồi.
  • Say tỉ: (thành ngữ) chỉ trạng thái say đến mức hoàn toàn không biết .
  • Say khướt: (tính từ) say đến mức nói năng lung tung, hành động thiếu kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
  • Say quắc cần câu: (thành ngữ) say rất nặng.
  • Say không biết đường về: (cách nói von) say đến mức mất phương hướng.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ở trạng thái hoàn toàn minh mẫn, không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích.
  • Say nhè nhẹ: chỉ mới chớm say, còn kiểm soát được hành vi.
Lưu ý sử dụng
  • "Say mềm" thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán việc uống rượu bia quá độ.
say mềm

Một người đàn ông say mềm ngồi dựa vào gốc cây.

  1. Cg. Say mèm. Say rượu đến mức không đi đứng được.

Từ gần giống